chữ vạn

chữ vạn

Trên ngực tượng Phật có khắc một chữ vạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình chữ thập bốn đầu cong (gọi là chữ vạn): "chữ vạn" chỉ một biểu tượng hình chữ thập với các đầu cong về cùng một hướng (thường theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược lại), thường được coi biểu tượng của may mắn, phước lành trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt trong Phật giáo Ấn Độ giáo.
    • Biểu tượng tôn giáo văn hóa: "chữ vạn" (hay còn gọi là "swastika" trong tiếng Anh) mang ý nghĩa tích cực điềm lành, sự thịnh vượng, vĩnh cửu, nhưng cũng bị biến tướng thành biểu tượng của Đức Quốc trong lịch sử hiện đại (với ý nghĩa tiêu cực).
dụ sử dụng
  • (Chữ vạn biểu tượng mang ý nghĩa phước lành trong Phật giáo.)
  • (Chữ vạn dấu hiệu tốt lành trong phong tục Ấn Độ.)
  • (Chữ vạn hai ý nghĩa trái ngược tùy theo bối cảnh văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chữ vạn trong Phật giáo": biểu tượng của mặt trời, ánh sáng, sự luân hồi.
    • Chữ vạn trong Phật giáo thường được khắc trên ngực tượng Phật để biểu thị trái tim từ bi. (Chữ vạn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.)
  • "chữ vạn trong kiến trúc cổ": họa tiết trang trí phổ biến trên các công trình tôn giáo cung điện.
    • Các đền chùa cổ ở Việt Nam thường chạm khắc chữ vạn trên mái hoặc cột. (Chữ vạn họa tiết mỹ thuật truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ thập (danh từ): hình chữ thập đơn giản, không đầu cong — khác với chữ vạn.
    • Chữ thập biểu tượng của đạo đốc. (Chữ thập hình dạng khác chữ vạn.)
  • Hình chữ vạn (danh từ): cách gọi khác của chữ vạn, nhấn mạnh vào hình dạng.
    • Hình chữ vạn xuất hiện nhiều trong nghệ thuật Đông Á. (Hình chữ vạn một dạng họa tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ thập ngoặc (danh từ, ít dùng): tên gọi khác của chữ vạn trong một số ngữ cảnh.
    • Chữ thập ngoặc biểu tượng cổ xưa của may mắn. (Chữ thập ngoặc đồng nghĩa với chữ vạn.)
  • Swastika (danh từ mượn tiếng Anh): từ quốc tế chỉ chữ vạn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
    • Swastika nguồn gốc từ tiếng Phạn, nghĩa là "điều tốt lành". (Swastika tên gọi khoa học của chữ vạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Chữ vạn quay ngược: hình chữ vạn với các đầu cong ngược chiều kim đồng hồ, thường mang ý nghĩa tiêu cực trong một số nền văn hóa.
    • Chữ vạn quay ngược thường bị gắn với biểu tượng của Đức Quốc . (Hướng quay của chữ vạn thay đổi ý nghĩa biểu tượng.)
  • Điềm chữ vạn: điềm báo may mắn, tốt lành.
    • Nhìn thấy chữ vạn trong giấc mơ được coi điềm chữ vạn. (Điềm chữ vạn dấu hiệu phước lành.)

Từ chứa "chữ vạn"